베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng đội" (1)
đồng đội
영어
명사teammate, colleague
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
He is a great teammate, always supporting everyone.
관련 단어 "đồng đội" (2)
tinh thần đồng đội
영어
구teamwork, team spirit
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
Team spirit helps them complete the journey.
tình đồng đội
영어
구team spirit, camaraderie
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
Team spirit helped them overcome difficulties.
표현 "đồng đội" (8)
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
Team spirit helps them complete the journey.
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
He is a great teammate, always supporting everyone.
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
Team spirit helped them overcome difficulties.
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
He passed the ball accurately to his teammate in a favorable position.
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
He and his comrades survived together for nearly a year in the bunker.
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
The player passed the ball accurately to his teammate.
